MÁY THỦY BÌNH
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Mua
Bán
Hồ Chí Minh
(Vàng SJC 1L - 10L)
49.500
49.880
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ)
49.150
49.700
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ)
49.150
49.800
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99,99%)
48.800
49.550
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99%)
47.859
49.059
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 75%)
35.516
37.316
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 58,3%)
27.241
29.041
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 41,7%)
19.014
20.814
Hà Nội
(Vàng SJC)
49.500
49.900
Đà Nẵng
(Vàng SJC)
49.500
49.900
Nha Trang
(Vàng SJC)
49.490
49.900
Cà Mau
(Vàng SJC)
49.500
49.900
Huế
(Vàng SJC)
49.470
49.910
Bình Phước
(Vàng SJC)
49.480
49.900
Miền Tây
(Vàng SJC)
49.500
49.880
Biên Hòa
(Vàng SJC)
49.500
49.880
Quãng Ngãi
(Vàng SJC)
49.500
49.880
Long Xuyên
(Vàng SJC)
49.520
49.930
Bạc Liêu
(Vàng SJC)
49.500
49.900
Quy Nhơn
(Vàng SJC)
49.480
49.900
Phan Rang
(Vàng SJC)
49.480
49.900
Hạ Long
(Vàng SJC)
49.480
49.900
Quảng Nam
(Vàng SJC)
49.480
49.900
(Nguồn: SJC)
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Mr Việt

0986 658 789

Mr Khải ( P. KD )

08.3547.4279

KIỂM ĐỊNH - SỬA CHỮA
THỐNG KÊ TRUY CẬP
10 Khách đang trực tuyến