MÁY THỦY BÌNH
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Mua
Bán
Hồ Chí Minh
(Vàng SJC 1L - 10L)
55.830
56.330
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ)
53.490
53.990
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ)
53.490
54.090
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99,99%)
52.990
53.690
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99%)
52.158
53.158
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 75%)
38.422
40.422
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 58,3%)
29.454
31.454
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 41,7%)
20.541
22.541
Hà Nội
(Vàng SJC)
55.830
56.350
Đà Nẵng
(Vàng SJC)
55.830
56.350
Nha Trang
(Vàng SJC)
55.820
56.350
Cà Mau
(Vàng SJC)
55.830
56.350
Huế
(Vàng SJC)
55.800
56.360
Bình Phước
(Vàng SJC)
55.810
56.350
Miền Tây
(Vàng SJC)
55.830
56.330
Biên Hòa
(Vàng SJC)
55.830
56.330
Quãng Ngãi
(Vàng SJC)
55.830
56.330
Long Xuyên
(Vàng SJC)
55.850
56.380
Bạc Liêu
(Vàng SJC)
55.830
56.350
Quy Nhơn
(Vàng SJC)
55.810
56.350
Phan Rang
(Vàng SJC)
55.810
56.350
Hạ Long
(Vàng SJC)
55.810
56.350
Quảng Nam
(Vàng SJC)
55.810
56.350
(Nguồn: SJC)
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Mr Việt

0986 658 789

Mr Khải ( P. KD )

08.3547.4279

KIỂM ĐỊNH - SỬA CHỮA
THỐNG KÊ TRUY CẬP
9 Khách đang trực tuyến