MÁY THỦY BÌNH
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Mua
Bán
Hồ Chí Minh
(Vàng SJC 1L - 10L)
55.430
55.800
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ)
52.700
53.300
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ)
52.700
53.400
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99,99%)
52.300
53.000
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99%)
51.475
52.475
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 75%)
37.904
39.904
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 58,3%)
29.052
31.052
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 41,7%)
20.253
22.253
Hà Nội
(Vàng SJC)
55.430
55.820
Đà Nẵng
(Vàng SJC)
55.430
55.820
Nha Trang
(Vàng SJC)
55.430
55.820
Cà Mau
(Vàng SJC)
55.430
55.820
Huế
(Vàng SJC)
55.400
55.830
Bình Phước
(Vàng SJC)
55.410
55.820
Biên Hòa
(Vàng SJC)
55.430
55.800
Miền Tây
(Vàng SJC)
55.430
55.800
Quãng Ngãi
(Vàng SJC)
55.430
55.800
Long Xuyên
(Vàng SJC)
55.450
55.850
Bạc Liêu
(Vàng SJC)
55.430
55.820
Quy Nhơn
(Vàng SJC)
55.410
55.820
Phan Rang
(Vàng SJC)
55.410
55.820
Hạ Long
(Vàng SJC)
55.410
55.820
Quảng Nam
(Vàng SJC)
55.410
55.820
(Nguồn: SJC)
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Mr Việt

0986 658 789

Mr Khải ( P. KD )

08.3547.4279

KIỂM ĐỊNH - SỬA CHỮA
THỐNG KÊ TRUY CẬP
7 Khách đang trực tuyến